TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

箫

xiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簫

Âm Hán Việt TIÊU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiêu, tiểu

箫 nghĩa là Tiêu, một nhạc cụ cổ của Trung Quốc, giống tiêu Pan.

Nghĩa của 箫

xiāo

TIÊUphồn thể 簫
  1. Tiêu, một nhạc cụ cổ của Trung Quốc, giống tiêu Pan

Từ ghép có 箫

Thành ngữ có 箫

  • 吹箫乞食 — Ăn xin khi thổi tiêu 箫 (xiāo) (một loại nhạc cụ)

Câu hỏi thường gặp

箫 nghĩa là gì?

箫 (xiāo) nghĩa là Tiêu, một nhạc cụ cổ của Trung Quốc, giống tiêu Pan.

箫 đọc thế nào?

箫 đọc là xiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 箫 là gì?

Âm Hán Việt của 箫 là "tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.