TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

箭牌

Jiànpái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỄN BÀI

箭牌 nghĩa là Wrigley (công ty kẹo cao su).

Nghĩa của 箭牌

Jiànpái

TIỄN BÀIDanh từtên riêng
  1. Wrigley (công ty kẹo cao su)

Từ ghép có 箭牌

Câu hỏi thường gặp

箭牌 nghĩa là gì?

箭牌 (jiànpái) nghĩa là Wrigley (công ty kẹo cao su).

箭牌 đọc thế nào?

箭牌 đọc là Jiànpái (pinyin).

Âm Hán Việt của 箭牌 là gì?

Âm Hán Việt của 箭牌 là "tiễn bài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.