TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

箱庭

xiāngtíng giọng máy của trình duyệt

箱庭 nghĩa là Hộp cát (phong cách Nhật Bản) trong trò chơi điện tử.

Nghĩa của 箱庭

xiāngtíng

  1. Hộp cát (phong cách Nhật Bản) trong trò chơi điện tử
  2. Liệu pháp chơi cát

Câu hỏi thường gặp

箱庭 nghĩa là gì?

箱庭 (xiāngtíng) nghĩa là Hộp cát (phong cách Nhật Bản) trong trò chơi điện tử.

箱庭 đọc thế nào?

箱庭 đọc là xiāngtíng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.