箱鼓
giọng máy của trình duyệt
箱鼓 nghĩa là cajón.
Nghĩa của 箱鼓
xiānggǔ
Danh từ- Cajón (nhạc cụ)
Câu hỏi thường gặp
箱鼓 nghĩa là gì?
箱鼓 (xiānggǔ) nghĩa là cajón.
箱鼓 đọc thế nào?
箱鼓 đọc là xiānggǔ (pinyin).
箱鼓 nghĩa là cajón.
箱鼓 (xiānggǔ) nghĩa là cajón.
箱鼓 đọc là xiānggǔ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.