TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

篡权

cuànquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 篡權

篡权 nghĩa là soán quyền.

Nghĩa của 篡权

cuànquán

Động từphồn thể 篡權
  1. Soán quyền

Câu hỏi thường gặp

篡权 nghĩa là gì?

篡权 (cuànquán) nghĩa là soán quyền.

篡权 đọc thế nào?

篡权 đọc là cuànquán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.