篮板
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 籃板
篮板 nghĩa là bảng rổ.
Nghĩa của 篮板
lánbǎn
LAM BẢNDanh từphồn thể 籃板- Bảng rổ
Từ ghép có 篮板
Câu hỏi thường gặp
篮板 nghĩa là gì?
篮板 (lánbǎn) nghĩa là bảng rổ.
篮板 đọc thế nào?
篮板 đọc là lánbǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 篮板 là gì?
Âm Hán Việt của 篮板 là "lam bản".