TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

篮板球

lánbǎnqiú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 籃板球

Âm Hán Việt LAM BẢN CẦU

篮板球 nghĩa là bắt bóng bật bảng.

Nghĩa của 篮板球

lánbǎnqiú

LAM BẢN CẦUDanh từphồn thể 籃板球
  1. Bắt bóng bật bảng (bóng rổ)

Câu hỏi thường gặp

篮板球 nghĩa là gì?

篮板球 (lánbǎnqiú) nghĩa là bắt bóng bật bảng.

篮板球 đọc thế nào?

篮板球 đọc là lánbǎnqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 篮板球 là gì?

Âm Hán Việt của 篮板球 là "lam bản cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.