篮筐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 籃筐
篮筐 nghĩa là rổ bóng.
Nghĩa của 篮筐
lánkuāng
Danh từphồn thể 籃筐- Rổ bóng
Câu hỏi thường gặp
篮筐 nghĩa là gì?
篮筐 (lánkuāng) nghĩa là rổ bóng.
篮筐 đọc thế nào?
篮筐 đọc là lánkuāng (pinyin).
Phồn thể: 籃筐
篮筐 nghĩa là rổ bóng.
篮筐 (lánkuāng) nghĩa là rổ bóng.
篮筐 đọc là lánkuāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.