TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

篱

lí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 籬

Âm Hán Việt LY
Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: ly

篱 nghĩa là hàng rào.

Nghĩa của 篱

lí

LYphồn thể 籬
  1. Hàng rào

Từ ghép có 篱

Thành ngữ có 篱

  • 寄人篱下 — Sống nhờ dưới mái nhà người khác (thành ngữ); sống dựa vào lòng từ thiện của người khác
  • 傍人篱壁 — Phụ thuộc vào người khác

Câu hỏi thường gặp

篱 nghĩa là gì?

篱 (lí) nghĩa là hàng rào.

篱 đọc thế nào?

篱 đọc là lí (pinyin).

Âm Hán Việt của 篱 là gì?

Âm Hán Việt của 篱 là "ly".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.