TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

簌簌

sùsù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐC TỐC

簌簌 nghĩa là âm thanh rất nhẹ, xào xạc.

Nghĩa của 簌簌

sùsù

TỐC TỐCTính từ
  1. Âm thanh rất nhẹ
  2. Xào xạc (từ tượng thanh)
  3. Chảy xuống (nước mắt)
  4. Cây cối mọc um tùm

Thành ngữ có 簌簌

Câu hỏi thường gặp

簌簌 nghĩa là gì?

簌簌 (sùsù) nghĩa là âm thanh rất nhẹ, xào xạc.

簌簌 đọc thế nào?

簌簌 đọc là sùsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 簌簌 là gì?

Âm Hán Việt của 簌簌 là "tốc tốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.