TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

簪

zān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簮

Âm Hán Việt TRÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 18 Mọi âm Hán Việt của chữ: trâm

簪 nghĩa là trâm cài tóc.

Nghĩa của 簪

zān

TRÂM
  1. Trâm cài tóc

zān

TRÂMphồn thể 簮
  1. Biến thể cũ của 簪 (zān)

Từ ghép có 簪

Thành ngữ có 簪

Câu hỏi thường gặp

簪 nghĩa là gì?

簪 (zān) nghĩa là trâm cài tóc.

簪 đọc thế nào?

簪 đọc là zān (pinyin).

Âm Hán Việt của 簪 là gì?

Âm Hán Việt của 簪 là "trâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.