TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

簸扬

bǒyáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簸揚

Âm Hán Việt PHẢ DƯƠNG

簸扬 nghĩa là sàng sẩy.

Nghĩa của 簸扬

bǒyáng

PHẢ DƯƠNGphồn thể 簸揚
  1. Sàng sẩy

Câu hỏi thường gặp

簸扬 nghĩa là gì?

簸扬 (bǒyáng) nghĩa là sàng sẩy.

簸扬 đọc thế nào?

簸扬 đọc là bǒyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 簸扬 là gì?

Âm Hán Việt của 簸扬 là "phả dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.