TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

簸荡

bǒdàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簸蕩

Âm Hán Việt PHẢ ĐÃNG

簸荡 nghĩa là bị chòng chành.

Nghĩa của 簸荡

bǒdàng

PHẢ ĐÃNGphồn thể 簸蕩
  1. Bị chòng chành (như thuyền trên biển động)

Câu hỏi thường gặp

簸荡 nghĩa là gì?

簸荡 (bǒdàng) nghĩa là bị chòng chành.

簸荡 đọc thế nào?

簸荡 đọc là bǒdàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 簸荡 là gì?

Âm Hán Việt của 簸荡 là "phả đãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.