TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米利班德

Mǐlìbāndé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỄ LỢI BAN ĐỨC

米利班德 nghĩa là Milliband (tên).

Nghĩa của 米利班德

Mǐlìbāndé

MỄ LỢI BAN ĐỨCtên riêng
  1. Milliband (tên)
  2. Ed Milliband, chính trị gia Công đảng Anh, lãnh đạo phe đối lập từ năm 2010

Câu hỏi thường gặp

米利班德 nghĩa là gì?

米利班德 (mǐlìbāndé) nghĩa là Milliband (tên).

米利班德 đọc thế nào?

米利班德 đọc là Mǐlìbāndé (pinyin).

Âm Hán Việt của 米利班德 là gì?

Âm Hán Việt của 米利班德 là "mễ lợi ban đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.