TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米制

mǐzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỄ CHẾ

米制 nghĩa là hệ mét.

Nghĩa của 米制

mǐzhì

MỄ CHẾDanh từ
  1. Hệ mét

Câu hỏi thường gặp

米制 nghĩa là gì?

米制 (mǐzhì) nghĩa là hệ mét.

米制 đọc thế nào?

米制 đọc là mǐzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 米制 là gì?

Âm Hán Việt của 米制 là "mễ chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.