米制
giọng máy của trình duyệt
米制 nghĩa là hệ mét.
Nghĩa của 米制
mǐzhì
MỄ CHẾDanh từ- Hệ mét
Câu hỏi thường gặp
米制 nghĩa là gì?
米制 (mǐzhì) nghĩa là hệ mét.
米制 đọc thế nào?
米制 đọc là mǐzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 米制 là gì?
Âm Hán Việt của 米制 là "mễ chế".