TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米底亚

Mǐdǐyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 米底亞

Âm Hán Việt MỄ ĐỂ Á

米底亚 nghĩa là Media.

Nghĩa của 米底亚

Mǐdǐyà

MỄ ĐỂ Áphồn thể 米底亞tên riêng
  1. Media (vùng Trung Đông cổ đại)

Câu hỏi thường gặp

米底亚 nghĩa là gì?

米底亚 (mǐdǐyà) nghĩa là Media.

米底亚 đọc thế nào?

米底亚 đọc là Mǐdǐyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 米底亚 là gì?

Âm Hán Việt của 米底亚 là "mễ để á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.