TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米格

Mǐgé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỄ CÁCH

米格 nghĩa là MiG.

Nghĩa của 米格

Mǐgé

MỄ CÁCHDanh từtên riêng
  1. MiG
  2. Tập đoàn Máy bay Nga
  3. Mikoyan

Câu hỏi thường gặp

米格 nghĩa là gì?

米格 (mǐgé) nghĩa là MiG.

米格 đọc thế nào?

米格 đọc là Mǐgé (pinyin).

Âm Hán Việt của 米格 là gì?

Âm Hán Việt của 米格 là "mễ cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.