TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米欧

mǐ'ōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 米歐

Âm Hán Việt MỄ ÂU

米欧 nghĩa là mu.

Nghĩa của 米欧

mǐ'ōu

MỄ ÂUphồn thể 米歐
  1. Mu (chữ cái Hy Lạp Μμ)

Câu hỏi thường gặp

米欧 nghĩa là gì?

米欧 (mǐ'ōu) nghĩa là mu.

米欧 đọc thế nào?

米欧 đọc là mǐ'ōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 米欧 là gì?

Âm Hán Việt của 米欧 là "mễ âu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.