米欧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 米歐
米欧 nghĩa là mu.
Nghĩa của 米欧
mǐ'ōu
MỄ ÂUphồn thể 米歐- Mu (chữ cái Hy Lạp Μμ)
Câu hỏi thường gặp
米欧 nghĩa là gì?
米欧 (mǐ'ōu) nghĩa là mu.
米欧 đọc thế nào?
米欧 đọc là mǐ'ōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 米欧 là gì?
Âm Hán Việt của 米欧 là "mễ âu".