TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米特·罗姆尼

Mǐtè Luómǔní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 米特·羅姆尼

米特·罗姆尼 nghĩa là Mitt Romney (1947-), ứng cử viên Đảng Cộng hòa Mỹ năm 2012.

Nghĩa của 米特·罗姆尼

Mǐtè Luómǔní

phồn thể 米特·羅姆尼tên riêng
  1. Mitt Romney (1947-), ứng cử viên Đảng Cộng hòa Mỹ năm 2012

Câu hỏi thường gặp

米特·罗姆尼 nghĩa là gì?

米特·罗姆尼 (mǐtè luómǔní) nghĩa là Mitt Romney (1947-), ứng cử viên Đảng Cộng hòa Mỹ năm 2012.

米特·罗姆尼 đọc thế nào?

米特·罗姆尼 đọc là Mǐtè Luómǔní (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.