TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米粒组织

mǐlìzǔzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 米粒組織

Âm Hán Việt MỄ LẠP TỔ CHỨC

米粒组织 nghĩa là tổ chức hạt nhỏ.

Nghĩa của 米粒组织

mǐlìzǔzhī

MỄ LẠP TỔ CHỨCphồn thể 米粒組織
  1. Tổ chức hạt nhỏ

Câu hỏi thường gặp

米粒组织 nghĩa là gì?

米粒组织 (mǐlìzǔzhī) nghĩa là tổ chức hạt nhỏ.

米粒组织 đọc thế nào?

米粒组织 đọc là mǐlìzǔzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 米粒组织 là gì?

Âm Hán Việt của 米粒组织 là "mễ lạp tổ chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.