米粥
giọng máy của trình duyệt
米粥 nghĩa là cháo.
Nghĩa của 米粥
mǐzhōu
MỄ CHÚCDanh từ- Cháo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 米粥
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
米粥 nghĩa là gì?
米粥 (mǐzhōu) nghĩa là cháo.
米粥 đọc thế nào?
米粥 đọc là mǐzhōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 米粥 là gì?
Âm Hán Việt của 米粥 là "mễ chúc".