米糠
giọng máy của trình duyệt
米糠 nghĩa là cám.
Nghĩa của 米糠
mǐkāng
MỄ KHANGDanh từ- Cám
Câu hỏi thường gặp
米糠 nghĩa là gì?
米糠 (mǐkāng) nghĩa là cám.
米糠 đọc thế nào?
米糠 đọc là mǐkāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 米糠 là gì?
Âm Hán Việt của 米糠 là "mễ khang".