TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米诺安

Mǐnuò'ān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 米諾安

Âm Hán Việt MỄ NẶC AN

米诺安 nghĩa là Minoan (nền văn minh trên đảo Crete).

Nghĩa của 米诺安

Mǐnuò'ān

MỄ NẶC ANphồn thể 米諾安tên riêng
  1. Minoan (nền văn minh trên đảo Crete)

Câu hỏi thường gặp

米诺安 nghĩa là gì?

米诺安 (mǐnuò'ān) nghĩa là Minoan (nền văn minh trên đảo Crete).

米诺安 đọc thế nào?

米诺安 đọc là Mǐnuò'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 米诺安 là gì?

Âm Hán Việt của 米诺安 là "mễ nặc an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.