米饭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 米飯
米饭 nghĩa là cơm.
Nghĩa của 米饭
mǐfàn
MỄ PHẠNDanh từphồn thể 米飯- Cơm (đã nấu chín)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 米饭
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 米饭
- 我现在正在吃米饭。 Wǒ xiànzài zhèngzài chī mǐfàn.Tôi đang ăn cơm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2777839
- 汤姆每天都吃米饭。 Tom ăn cơm mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972162
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
米饭 nghĩa là gì?
米饭 (mǐfàn) nghĩa là cơm.
米饭 đọc thế nào?
米饭 đọc là mǐfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 米饭 là gì?
Âm Hán Việt của 米饭 là "mễ phạn".