TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饭

HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飯

Âm Hán Việt PHẠN
Bộ thủ: 饣 (thực) · bộ số 184 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰饣反 Mọi âm Hán Việt của chữ: phạn, phãn Lượng từ đi kèm: 碗 (wǎn), 顿 (dùn)

饭 nghĩa là cơm đã nấu, bữa ăn.

Nghĩa của 饭

fàn

PHẠNphồn thể 飯
  1. Cơm đã nấu
  2. Bữa ăn
  3. từ mượn Fan
  4. Người hâm mộ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 饭

Đồng nghĩa

Từ ghép có 饭

Thành ngữ có 饭

  • 酒足饭饱 — Ăn uống no nê
  • 粗茶淡饭 — Trà nhạt cơm thô
  • 酒囊饭袋 — Bao rượu, túi cơm (thành ngữ); người vô dụng, chỉ biết ăn uống bê tha
  • 吃大锅饭 — Ăn chung nồi
  • 残羹剩饭 — Thức ăn thừa từ bữa ăn
  • 茶饭不思 — Không nghĩ đến trà hay cơm (thành ngữ); u sầu và đau khổ
  • 三茶六饭 — Mời ba loại trà và sáu món ăn khác nhau
  • 残茶剩饭 — Trà hỏng, thức ăn thừa (thành ngữ); đồ ăn còn lại sau bữa
  • 看菜吃饭 — Ăn tùy theo món
  • 茶饭无心 — Không có tâm trạng ăn uống (thành ngữ); u sầu và đau khổ
  • 饭糗茹草 — Nghĩa đen sống nhờ lương khô và cỏ dại
  • 施粥舍饭 — Cung cấp cháo và gạo
  • 饱餐战饭 — Ăn no trước trận chiến

Câu ví dụ với 饭

  • 这饭足够三个人吃。 Bữa ăn này thích hợp cho ba người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1397137

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

饭 nghĩa là gì?

饭 (fàn) nghĩa là cơm đã nấu, bữa ăn.

饭 đọc thế nào?

饭 đọc là fàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 饭 là gì?

Âm Hán Việt của 饭 là "phạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.