TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米高扬

Mǐgāoyáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 米高揚

Âm Hán Việt MỄ CAO DƯƠNG

米高扬 nghĩa là Mikoyan (tên).

Nghĩa của 米高扬

Mǐgāoyáng

MỄ CAO DƯƠNGTên riêngphồn thể 米高揚tên riêng
  1. Mikoyan (tên)
  2. Anastas Ivanonovich Mikoyan (1895-1978), chính trị gia Liên Xô, ủy viên bộ chính trị những năm 1950 và 1960
  3. Artem Ivanovich Mikoyan (1905-1970), em trai của chính trị gia và là một trong những nhà thiết kế máy bay quân sự MiG

Câu hỏi thường gặp

米高扬 nghĩa là gì?

米高扬 (mǐgāoyáng) nghĩa là Mikoyan (tên).

米高扬 đọc thế nào?

米高扬 đọc là Mǐgāoyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 米高扬 là gì?

Âm Hán Việt của 米高扬 là "mễ cao dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.