TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米高梅

Mǐgāoméi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỄ CAO MAI

米高梅 nghĩa là Metro-Goldwyn-Mayer (công ty truyền thông Mỹ).

Nghĩa của 米高梅

Mǐgāoméi

MỄ CAO MAItên riêng
  1. Metro-Goldwyn-Mayer (công ty truyền thông Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

米高梅 nghĩa là gì?

米高梅 (mǐgāoméi) nghĩa là Metro-Goldwyn-Mayer (công ty truyền thông Mỹ).

米高梅 đọc thế nào?

米高梅 đọc là Mǐgāoméi (pinyin).

Âm Hán Việt của 米高梅 là gì?

Âm Hán Việt của 米高梅 là "mễ cao mai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.