TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

类器官

lèiqìguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 類器官

Âm Hán Việt LOẠI KHÍ QUAN

类器官 nghĩa là cơ quan nhân tạo.

Nghĩa của 类器官

lèiqìguān

LOẠI KHÍ QUANphồn thể 類器官
  1. Cơ quan nhân tạo (y học tái tạo)

Câu hỏi thường gặp

类器官 nghĩa là gì?

类器官 (lèiqìguān) nghĩa là cơ quan nhân tạo.

类器官 đọc thế nào?

类器官 đọc là lèiqìguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 类器官 là gì?

Âm Hán Việt của 类器官 là "loại khí quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.