TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

类地行星

lèidìxíngxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 類地行星

Âm Hán Việt LOẠI ĐỊA HÀNH TINH

类地行星 nghĩa là hành tinh loại đất.

Nghĩa của 类地行星

lèidìxíngxīng

LOẠI ĐỊA HÀNH TINHphồn thể 類地行星
  1. Hành tinh loại đất

Câu hỏi thường gặp

类地行星 nghĩa là gì?

类地行星 (lèidìxíngxīng) nghĩa là hành tinh loại đất.

类地行星 đọc thế nào?

类地行星 đọc là lèidìxíngxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 类地行星 là gì?

Âm Hán Việt của 类地行星 là "loại địa hành tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.