TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

类固醇

lèigùchún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 類固醇

Âm Hán Việt LOẠI CỐ THUẦN

类固醇 nghĩa là Steroid.

Nghĩa của 类固醇

lèigùchún

LOẠI CỐ THUẦNDanh từphồn thể 類固醇
  1. Steroid

Câu hỏi thường gặp

类固醇 nghĩa là gì?

类固醇 (lèigùchún) nghĩa là Steroid.

类固醇 đọc thế nào?

类固醇 đọc là lèigùchún (pinyin).

Âm Hán Việt của 类固醇 là gì?

Âm Hán Việt của 类固醇 là "loại cố thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.