TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

类型

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lèixíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 類型

Âm Hán Việt LOẠI HÌNH

类型 nghĩa là loại, kiểu, kiểu dữ liệu.

Nghĩa của 类型

lèixíng

LOẠI HÌNHDanh từphồn thể 類型
  1. Loại; kiểu; loại hình
  2. lập trình máy tính Kiểu dữ liệu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 类型

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 类型

  • 她是我喜欢的类型。 Tā shì wǒ xǐhuan de lèixíng.Cô ấy là mẫu người của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805725
  • 条件状语从句包含四种主要类型。 Có bốn kiểu câu điều kiện chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042772

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

类型 nghĩa là gì?

类型 (lèixíng) nghĩa là loại, kiểu, kiểu dữ liệu.

类型 đọc thế nào?

类型 đọc là lèixíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 类型 là gì?

Âm Hán Việt của 类型 là "loại hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.