TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粉板

fěnbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẤN BẢN

粉板 nghĩa là bảng đen.

Nghĩa của 粉板

fěnbǎn

PHẤN BẢN
  1. Bảng đen
  2. Bảng sơn để viết tạm bằng bút lông

Câu hỏi thường gặp

粉板 nghĩa là gì?

粉板 (fěnbǎn) nghĩa là bảng đen.

粉板 đọc thế nào?

粉板 đọc là fěnbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 粉板 là gì?

Âm Hán Việt của 粉板 là "phấn bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.