粉盒 (fěnhé) nghĩa là hộp phấn, hộp phấn trang điểm.
粉盒 đọc thế nào?
粉盒 đọc là fěnhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 粉盒 là gì?
Âm Hán Việt của 粉盒 là "phấn hạp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.