粉芡
giọng máy của trình duyệt
粉芡 nghĩa là bột năng.
Nghĩa của 粉芡
fěnqiàn
- Bột năng
- Hỗn hợp sệt của bột và nước
Câu hỏi thường gặp
粉芡 nghĩa là gì?
粉芡 (fěnqiàn) nghĩa là bột năng.
粉芡 đọc thế nào?
粉芡 đọc là fěnqiàn (pinyin).
粉芡 nghĩa là bột năng.
粉芡 (fěnqiàn) nghĩa là bột năng.
粉芡 đọc là fěnqiàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.