TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粉领

fěnlǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 粉領

粉领 nghĩa là cổ cồn hồng.

Nghĩa của 粉领

fěnlǐng

Tính từ, Danh từphồn thể 粉領
  1. Cổ cồn hồng
  2. Phụ nữ làm việc trong ngành dịch vụ

Câu hỏi thường gặp

粉领 nghĩa là gì?

粉领 (fěnlǐng) nghĩa là cổ cồn hồng.

粉领 đọc thế nào?

粉领 đọc là fěnlǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.