粉领
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 粉領
粉领 nghĩa là cổ cồn hồng.
Nghĩa của 粉领
fěnlǐng
Tính từ, Danh từphồn thể 粉領- Cổ cồn hồng
- Phụ nữ làm việc trong ngành dịch vụ
Câu hỏi thường gặp
粉领 nghĩa là gì?
粉领 (fěnlǐng) nghĩa là cổ cồn hồng.
粉领 đọc thế nào?
粉领 đọc là fěnlǐng (pinyin).