TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粗鲁

cūlǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 粗魯

Âm Hán Việt THÔ LỖ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thô lỗ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

粗鲁 nghĩa là thô lỗ, thô tục.

Nghĩa của 粗鲁

cūlǔ

THÔ LỖTính từphồn thể 粗魯
  1. Thô lỗ
  2. Thô tục (trong cách cư xử)
  3. Cục cằn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 粗鲁

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 粗鲁

Câu hỏi thường gặp

粗鲁 nghĩa là gì?

粗鲁 (cūlǔ) nghĩa là thô lỗ, thô tục.

粗鲁 đọc thế nào?

粗鲁 đọc là cūlǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 粗鲁 là gì?

Âm Hán Việt của 粗鲁 là "thô lỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.