粗鲁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 粗魯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thô lỗ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
粗鲁 nghĩa là thô lỗ, thô tục.
Nghĩa của 粗鲁
cūlǔ
THÔ LỖTính từphồn thể 粗魯- Thô lỗ
- Thô tục (trong cách cư xử)
- Cục cằn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 粗鲁
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 粗鲁
- 粗鲁不文 — Thô lỗ và vô học
Câu hỏi thường gặp
粗鲁 nghĩa là gì?
粗鲁 (cūlǔ) nghĩa là thô lỗ, thô tục.
粗鲁 đọc thế nào?
粗鲁 đọc là cūlǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 粗鲁 là gì?
Âm Hán Việt của 粗鲁 là "thô lỗ".