TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粗俗

cūsú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔ TỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thô tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

粗俗 nghĩa là thô tục.

Nghĩa của 粗俗

cūsú

THÔ TỤCTính từ
  1. Thô tục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 粗俗

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

粗俗 nghĩa là gì?

粗俗 (cūsú) nghĩa là thô tục.

粗俗 đọc thế nào?

粗俗 đọc là cūsú (pinyin).

Âm Hán Việt của 粗俗 là gì?

Âm Hán Việt của 粗俗 là "thô tục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.