TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粤语拼音

Yuèyǔ Pīnyīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 粵語拼音

Âm Hán Việt VIỆT NGỮ BÍNH ÂM

粤语拼音 nghĩa là Phiên âm tiếng Quảng Đông.

Nghĩa của 粤语拼音

Yuèyǔ Pīnyīn

VIỆT NGỮ BÍNH ÂMDanh từphồn thể 粵語拼音tên riêng
  1. Phiên âm tiếng Quảng Đông
  2. Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông

Câu hỏi thường gặp

粤语拼音 nghĩa là gì?

粤语拼音 (yuèyǔ pīnyīn) nghĩa là Phiên âm tiếng Quảng Đông.

粤语拼音 đọc thế nào?

粤语拼音 đọc là Yuèyǔ Pīnyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 粤语拼音 là gì?

Âm Hán Việt của 粤语拼音 là "việt ngữ bính âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.