TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粪石

fènshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 糞石

Âm Hán Việt PHẨN THẠCH

粪石 nghĩa là phân hoá thạch.

Nghĩa của 粪石

fènshí

PHẨN THẠCHphồn thể 糞石
  1. Phân hoá thạch

Câu hỏi thường gặp

粪石 nghĩa là gì?

粪石 (fènshí) nghĩa là phân hoá thạch.

粪石 đọc thế nào?

粪石 đọc là fènshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 粪石 là gì?

Âm Hán Việt của 粪石 là "phẩn thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.