TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粮仓

liángcāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 糧倉

Âm Hán Việt LƯƠNG THƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lương thương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 座 (zuò), 个 (gè)

粮仓 nghĩa là kho lương, thương.

Nghĩa của 粮仓

liángcāng

LƯƠNG THƯƠNGDanh từphồn thể 糧倉
  1. Kho lương
  2. Thương
  3. Lóng: vựa lúa (vùng đất nông nghiệp màu mỡ)

Câu hỏi thường gặp

粮仓 nghĩa là gì?

粮仓 (liángcāng) nghĩa là kho lương, thương.

粮仓 đọc thế nào?

粮仓 đọc là liángcāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 粮仓 là gì?

Âm Hán Việt của 粮仓 là "lương thương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.