Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lương thương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 座 (zuò), 个 (gè)
粮仓 nghĩa là kho lương, thương.
Nghĩa của 粮仓
liángcāng
LƯƠNG THƯƠNGDanh từphồn thể 糧倉
Kho lương
Thương
Lóng: vựa lúa (vùng đất nông nghiệp màu mỡ)
Câu hỏi thường gặp
粮仓 nghĩa là gì?
粮仓 (liángcāng) nghĩa là kho lương, thương.
粮仓 đọc thế nào?
粮仓 đọc là liángcāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 粮仓 là gì?
Âm Hán Việt của 粮仓 là "lương thương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.