TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粮

liáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 糧

Âm Hán Việt LƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 米 (mễ) · bộ số 119 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: lương

粮 nghĩa là lương thực, thức ăn.

Nghĩa của 粮

liáng

LƯƠNGphồn thể 糧
  1. Lương thực
  2. Thức ăn
  3. Lương khô
  4. Thuế nông nghiệp nộp bằng lúa gạo

Từ ghép có 粮

Thành ngữ có 粮

  • 弹尽粮绝 — Hết đạn, lương thực không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng
  • 积草屯粮 — Tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh
  • 寅吃卯粮 — Ăn trước lương thực của năm sau
  • 兵精粮足 — Binh sĩ tinh nhuệ, lương thực dồi dào (thành ngữ); lực lượng chuẩn bị kỹ lưỡng

Câu hỏi thường gặp

粮 nghĩa là gì?

粮 (liáng) nghĩa là lương thực, thức ăn.

粮 đọc thế nào?

粮 đọc là liáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 粮 là gì?

Âm Hán Việt của 粮 là "lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.