TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粳米

jīngmǐ giọng máy của trình duyệt

粳米 nghĩa là Gạo không dính hạt tròn đã xay (gạo Japonica).

Nghĩa của 粳米

jīngmǐ

Danh từ
  1. Gạo không dính hạt tròn đã xay (gạo Japonica)

Câu hỏi thường gặp

粳米 nghĩa là gì?

粳米 (jīngmǐ) nghĩa là Gạo không dính hạt tròn đã xay (gạo Japonica).

粳米 đọc thế nào?

粳米 đọc là jīngmǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.