TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精子库

jīngzǐkù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 精子庫

Âm Hán Việt TINH TỬ KHỐ

精子库 nghĩa là ngân hàng tinh trùng.

Nghĩa của 精子库

jīngzǐkù

TINH TỬ KHỐDanh từphồn thể 精子庫
  1. Ngân hàng tinh trùng

Câu hỏi thường gặp

精子库 nghĩa là gì?

精子库 (jīngzǐkù) nghĩa là ngân hàng tinh trùng.

精子库 đọc thế nào?

精子库 đọc là jīngzǐkù (pinyin).

Âm Hán Việt của 精子库 là gì?

Âm Hán Việt của 精子库 là "tinh tử khố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.