TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精密

jīngmì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH MẬT

精密 nghĩa là chính xác, tỉ mỉ.

Nghĩa của 精密

jīngmì

TINH MẬTTính từ
  1. Chính xác
  2. Tỉ mỉ
  3. Chặt chẽ
  4. Tinh vi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 精密

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 精密

Câu hỏi thường gặp

精密 nghĩa là gì?

精密 (jīngmì) nghĩa là chính xác, tỉ mỉ.

精密 đọc thế nào?

精密 đọc là jīngmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 精密 là gì?

Âm Hán Việt của 精密 là "tinh mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.