Gốm mịn (dùng cho cấy ghép nha khoa, xương nhân tạo, điện tử, lưỡi dao v.v.)
Gốm tiên tiến
Gốm kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp
精密陶瓷 nghĩa là gì?
精密陶瓷 (jīngmìtáocí) nghĩa là gốm mịn, gốm tiên tiến.
精密陶瓷 đọc thế nào?
精密陶瓷 đọc là jīngmìtáocí (pinyin).
Âm Hán Việt của 精密陶瓷 là gì?
Âm Hán Việt của 精密陶瓷 là "tinh mật đào từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.