TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精密陶瓷

jīngmìtáocí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH MẬT ĐÀO TỪ

精密陶瓷 nghĩa là gốm mịn, gốm tiên tiến.

Nghĩa của 精密陶瓷

jīngmìtáocí

TINH MẬT ĐÀO TỪ
  1. Gốm mịn (dùng cho cấy ghép nha khoa, xương nhân tạo, điện tử, lưỡi dao v.v.)
  2. Gốm tiên tiến
  3. Gốm kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp

精密陶瓷 nghĩa là gì?

精密陶瓷 (jīngmìtáocí) nghĩa là gốm mịn, gốm tiên tiến.

精密陶瓷 đọc thế nào?

精密陶瓷 đọc là jīngmìtáocí (pinyin).

Âm Hán Việt của 精密陶瓷 là gì?

Âm Hán Việt của 精密陶瓷 là "tinh mật đào từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.