TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精打光

jīngdǎguāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH ĐẢ QUANG

精打光 nghĩa là Không còn gì hoàn toàn.

Nghĩa của 精打光

jīngdǎguāng

TINH ĐẢ QUANG
  1. Không còn gì hoàn toàn
  2. Hết sạch tiền

Câu hỏi thường gặp

精打光 nghĩa là gì?

精打光 (jīngdǎguāng) nghĩa là Không còn gì hoàn toàn.

精打光 đọc thế nào?

精打光 đọc là jīngdǎguāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 精打光 là gì?

Âm Hán Việt của 精打光 là "tinh đả quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.