TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精日

jīngrì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH NHẬT

精日 nghĩa là Viết tắt của 精神日本人 (jīngshén Rìběnrén).

Nghĩa của 精日

jīngrì

TINH NHẬTDanh từ
  1. Viết tắt của 精神日本人 (jīngshén Rìběnrén)

Câu hỏi thường gặp

精日 nghĩa là gì?

精日 (jīngrì) nghĩa là Viết tắt của 精神日本人 (jīngshén Rìběnrén).

精日 đọc thế nào?

精日 đọc là jīngrì (pinyin).

Âm Hán Việt của 精日 là gì?

Âm Hán Việt của 精日 là "tinh nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.