TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精灵宝钻

jīnglíngbǎozuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 精靈寶鑽

Âm Hán Việt TINH LINH BẢO TOẢN

精灵宝钻 nghĩa là Bảo vật của linh hồn.

Nghĩa của 精灵宝钻

jīnglíngbǎozuàn

TINH LINH BẢO TOẢNphồn thể 精靈寶鑽
  1. Bảo vật của linh hồn
  2. Silmarillion hoặc Quenta Silmarillion của J.R.R. Tolkien 托尔金

Câu hỏi thường gặp

精灵宝钻 nghĩa là gì?

精灵宝钻 (jīnglíngbǎozuàn) nghĩa là Bảo vật của linh hồn.

精灵宝钻 đọc thế nào?

精灵宝钻 đọc là jīnglíngbǎozuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 精灵宝钻 là gì?

Âm Hán Việt của 精灵宝钻 là "tinh linh bảo toản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.