精神崩溃 (jīngshénbēngkuì) nghĩa là suy sụp tinh thần.
精神崩溃 đọc thế nào?
精神崩溃 đọc là jīngshénbēngkuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 精神崩溃 là gì?
Âm Hán Việt của 精神崩溃 là "tinh thần băng hội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.