TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精神崩溃

jīngshénbēngkuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 精神崩潰

Âm Hán Việt TINH THẦN BĂNG HỘI

精神崩溃 nghĩa là suy sụp tinh thần.

Nghĩa của 精神崩溃

jīngshénbēngkuì

TINH THẦN BĂNG HỘIphồn thể 精神崩潰
  1. Suy sụp tinh thần

Câu hỏi thường gặp

精神崩溃 nghĩa là gì?

精神崩溃 (jīngshénbēngkuì) nghĩa là suy sụp tinh thần.

精神崩溃 đọc thế nào?

精神崩溃 đọc là jīngshénbēngkuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 精神崩溃 là gì?

Âm Hán Việt của 精神崩溃 là "tinh thần băng hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.