精粹
giọng máy của trình duyệt
精粹 nghĩa là súc tích.
Nghĩa của 精粹
jīngcuì
TINH TÚYTính từ, Danh từ- Súc tích
- Thuần túy và cô đọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 精粹
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
精粹 nghĩa là gì?
精粹 (jīngcuì) nghĩa là súc tích.
精粹 đọc thế nào?
精粹 đọc là jīngcuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 精粹 là gì?
Âm Hán Việt của 精粹 là "tinh túy".